Kho từ › Collocation tính từ & trạng từ › traffic accident

traffic accident

A2 phr 📁 Collocation tính từ & trạng từ THPT
tai nạn giao thông
UK · US
A traffic accident blocked the road this morning.
→ Một tai nạn giao thông chặn đường sáng nay.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...