diy
/ˌdiː.aɪˈwaɪ/ B2
Nghĩa
tự làm
danh từ
Định nghĩa · The practice of making things yourself.
“DIY projects can be a fun way to spend your weekend.”Các dự án tự làm có thể là một cách thú vị để bạn dành thời gian cuối tuần.
“DIY projects can be very rewarding.”Các dự án tự làm có thể rất bổ ích.
Cụm hay dùng
DIY projectDIY enthusiast
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.
Ghi chú · Thường liên quan đến nghệ thuật và thủ công.