Kho từ › diy

diy

B2 danh từ
tự làm
UK /ˌdiː.aɪˈwaɪ/ · US /ˌdiː.aɪˈwaɪ/
The practice of making things yourself.
DIY projects can be a fun way to spend your weekend.
→ Các dự án tự làm có thể là một cách thú vị để bạn dành thời gian cuối tuần.
DIY projects can be very rewarding.→ Các dự án tự làm có thể rất bổ ích.
Đồng nghĩa
homemadecraft
Collocations
DIY projectDIY enthusiast
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về sở thích trong IELTS.
Thường liên quan đến nghệ thuật và thủ công.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...