Kho từ › Word family — chuyển loại từ › decision

decision

B1 n 📁 Word family — chuyển loại từ THPT
quyết định
UK /dɪˈsɪʒn/ · US /dɪˈsɪʒn/
Her final decision surprised the whole class.
→ Quyết định cuối cùng của cô ấy làm cả lớp ngạc nhiên.
decide (v) – decision (n) – decisive (adj) – decisively (adv)

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...