Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

Word family — chuyển loại từ

40 từ B1 THPT

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  40 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/dɪˈsɪʒn/
n
quyết định
Her final decision surprised the whole class.
Quyết định cuối cùng của cô ấy làm cả lớp ngạc nhiên.
Chi tiết
decide (v) – decision (n) – decisive (adj) – decisively (adv)
—
/dɪˈsaɪsɪv/
adj
mang tính quyết đoán
The club needs a decisive leader this semester.
Câu lạc bộ cần một lãnh đạo quyết đoán kỳ này.
Chi tiết
decide (v) – decision (n) – decisive (adj)
—
/dɪˈsaɪsɪvli/
adv
một cách quyết đoán
She acted decisively during the group presentation.
Cô ấy hành động quyết đoán trong bài thuyết trình nhóm.
—
/səkˈsiːd/
v
thành công
To succeed, you must plan and practice regularly.
Để thành công, bạn phải lập kế hoạch và luyện tập thường xuyên.
Chi tiết
succeed (v) – success (n) – successful (adj) – successfully (adv)
—
/səkˈses/
n
sự thành công
Her science project was a great success.
Dự án khoa học của cô ấy là một thành công lớn.
—
/səkˈsesfl/
adj
thành công
He is a successful member of the debate team.
Cậu ấy là thành viên thành công của đội tranh biện.
—
/səkˈsesfəli/
adv
một cách thành công
They successfully completed the volunteer project.
Họ đã hoàn thành dự án tình nguyện một cách thành công.
—
/ɪmˈpruːv/
v
cải thiện
You can improve your writing by reading daily.
Bạn có thể cải thiện viết bằng cách đọc mỗi ngày.
Chi tiết
improve (v) – improvement (n)
—
/ɪmˈpruːvmənt/
n
sự cải thiện
There is clear improvement in his English marks.
Điểm tiếng Anh của cậu ấy cải thiện rõ rệt.
—
/kriˈeɪtɪv/
adj
sáng tạo
Her creative poster attracted many students.
Tấm poster sáng tạo của cô ấy thu hút nhiều học sinh.
Chi tiết
create (v) – creator (n) – creative (adj) – creativity (n)
—
/ˌkriːeɪˈtɪvəti/
n
tính sáng tạo
Creativity is valued in our art club.
Tính sáng tạo được coi trọng ở câu lạc bộ mỹ thuật.
—
/əˈtrækt/
v
thu hút
The new library space will attract more readers.
Không gian thư viện mới sẽ thu hút nhiều bạn đọc hơn.
Chi tiết
attract (v) – attraction (n) – attractive (adj)
—
/əˈtrækʃn/
n
sự thu hút
The contest’s main attraction is the prize.
Điểm thu hút chính của cuộc thi là phần thưởng.
—
/əˈtræktɪv/
adj
hấp dẫn, thu hút
The scholarship looks very attractive to students.
Học bổng trông rất hấp dẫn với học sinh.
—
/ˈedʒukeɪt/
v
giáo dục, dạy dỗ
Schools educate students to be responsible citizens.
Trường học giáo dục học sinh thành công dân có trách nhiệm.
Chi tiết
educate (v) – education (n) – educational (adj)
—
/ˌedʒuˈkeɪʃn/
n
giáo dục
Education should be accessible to everyone.
Giáo dục nên tiếp cận được với mọi người.
—
/ˌedʒuˈkeɪʃənl/
adj
mang tính giáo dục
We watched an educational video in biology.
Chúng tôi xem một video mang tính giáo dục trong giờ sinh học.
—
/ɪnˈfɔːm/
v
thông báo, cho biết
Please inform the class about the schedule change.
Vui lòng thông báo cho lớp về thay đổi lịch.
Chi tiết
inform (v) – information (n) – informative (adj)
—
/ˌɪnfəˈmeɪʃn/
n
thông tin
You can find information on the school website.
Bạn có thể tìm thông tin trên website trường.
—
/ɪnˈfɔːmətɪv/
adj
cung cấp nhiều thông tin
The career talk was very informative for us.
Buổi nói chuyện nghề nghiệp cung cấp nhiều thông tin cho chúng tôi.
—
/ˈdɪfə/
v
khác nhau
Opinions often differ in group projects.
Ý kiến thường khác nhau trong dự án nhóm.
Chi tiết
differ (v) – difference (n) – different (adj) – differently (adv)
—
/ˈdɪfrəns/
n
sự khác biệt
There is a big difference between the two plans.
Có sự khác biệt lớn giữa hai kế hoạch.
—
/ˈdɪfrənt/
adj
khác, khác nhau
We come from different classes but work together.
Chúng tôi từ các lớp khác nhau nhưng làm việc cùng nhau.
—
/ˈdɪfrəntli/
adv
một cách khác
Try solving the math problem differently.
Hãy thử giải bài toán theo cách khác.
—
/rɪˈlaɪəbl/
adj
đáng tin cậy
Use reliable sources for your history essay.
Hãy dùng nguồn đáng tin cậy cho bài luận lịch sử.
Chi tiết
rely (v) – reliable (adj) – reliability (n)
—
/rɪˌlaɪəˈbɪləti/
n
độ tin cậy
We checked the reliability of the survey results.
Chúng tôi kiểm tra độ tin cậy của kết quả khảo sát.
—
/ˈkʌmftəbl/
adj
thoải mái, dễ chịu
The new chairs are comfortable for long classes.
Ghế mới thoải mái cho các tiết học dài.
Chi tiết
comfort (n/v) – comfortable (adj) – comfortably (adv)
—
/ˈkʌmftəbli/
adv
một cách thoải mái
Students can study comfortably in the reading room.
Học sinh có thể học một cách thoải mái ở phòng đọc.
—
/seɪf/
adj
an toàn
Wear helmets to stay safe on the trip.
Đội mũ bảo hiểm để an toàn trong chuyến đi.
Chi tiết
safe (adj) – safety (n) – safely (adv)
—
/ˈseɪfli/
adv
một cách an toàn
Cross the street safely at the zebra crossing.
Qua đường một cách an toàn tại vạch kẻ.
—
/ˈdeɪndʒərəs/
adj
nguy hiểm
It is dangerous to swim without a lifeguard.
Bơi mà không có cứu hộ thì nguy hiểm.
Chi tiết
danger (n) – dangerous (adj) – dangerously (adv)
—
/ˈdeɪndʒərəsli/
adv
một cách nguy hiểm
He drove dangerously near the school gate.
Cậu ấy lái xe nguy hiểm gần cổng trường.
—
/ˈhelθi/
adj
khỏe mạnh, lành mạnh
A healthy lunch helps you focus in class.
Bữa trưa lành mạnh giúp bạn tập trung trong lớp.
Chi tiết
health (n) – healthy (adj)
—
/helθ/
n
sức khỏe
Exercising daily is good for your health.
Tập thể dục hằng ngày tốt cho sức khỏe của bạn.
—
/ˈbjuːtɪfl/
adj
đẹp
She took a beautiful photo for the magazine.
Cô ấy chụp một bức ảnh đẹp cho tạp chí.
Chi tiết
beauty (n) – beautiful (adj) – beautifully (adv)
—
/ˈbjuːtɪfli/
adv
một cách đẹp, hay
The class decorated the hall beautifully.
Cả lớp trang trí hội trường rất đẹp.
—
/ˈməʊtɪveɪt/
v
tạo động lực
Teachers motivate students with clear goals.
Giáo viên tạo động lực cho học sinh bằng mục tiêu rõ ràng.
Chi tiết
motivate (v) – motivation (n) – motivated (adj)
—
/ˌməʊtɪˈveɪʃn/
n
động lực
Peer support increases motivation to study.
Bạn bè hỗ trợ làm tăng động lực học tập.
—
/kəmˈpetɪtɪv/
adj
cạnh tranh, có tính cạnh tranh
Admission to the program is highly competitive.
Vào chương trình này cạnh tranh rất cao.
Chi tiết
compete (v) – competition (n) – competitive (adj)
—
/ˌkɒmpəˈtɪʃn/
n
cuộc thi, sự cạnh tranh
Our team won the national robotics competition.
Đội chúng tôi thắng cuộc thi robot quốc gia.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...