EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suits
suits
B2
danh từ
bộ đồ
UK /suːts/
·
US /suːts/
Formal clothing typically worn for business or special occasions.
He wore one of his best suits to the interview.
→ Anh ấy đã mặc một trong những bộ đồ đẹp nhất của mình đến buổi phỏng vấn.
He wore a suit to the job interview.
→ Anh ấy mặc một bộ đồ đến buổi phỏng vấn xin việc.
Đồng nghĩa
attire
outfit
Collocations
business suits
tailored suits
🎯
IELTS:
Sử dụng để mô tả phong cách ăn mặc trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục chính thức.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 13
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...