Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

suits

/suːts/ B2

Nghĩa

bộ đồ danh từ

Định nghĩa · Formal clothing typically worn for business or special occasions.

“He wore one of his best suits to the interview.”Anh ấy đã mặc một trong những bộ đồ đẹp nhất của mình đến buổi phỏng vấn.

“He wore a suit to the job interview.”Anh ấy mặc một bộ đồ đến buổi phỏng vấn xin việc.

Đồng nghĩa attireoutfit

Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả phong cách ăn mặc trong IELTS.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục chính thức.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...