suits
Nghĩa
Định nghĩa · Formal clothing typically worn for business or special occasions.
“He wore one of his best suits to the interview.”Anh ấy đã mặc một trong những bộ đồ đẹp nhất của mình đến buổi phỏng vấn.
“He wore a suit to the job interview.”Anh ấy mặc một bộ đồ đến buổi phỏng vấn xin việc.
Mẹo IELTS · Sử dụng để mô tả phong cách ăn mặc trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh trang phục chính thức.