Kho từ › Cặp từ dễ nhầm › economic

economic

B2 adj 📁 Cặp từ dễ nhầm THPT
thuộc kinh tế
UK /ˌiːkəˈnɒmɪk/ · US /ˌiːkəˈnɒmɪk/
The country faces economic problems this year.
→ Đất nước đối mặt với vấn đề kinh tế năm nay.
khác economical (adj): economic = thuộc kinh tế

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...