Kho từ › Cặp từ dễ nhầm › ensure

ensure

B2 v 📁 Cặp từ dễ nhầm THPT
đảm bảo
UK /ɪnˈʃʊə/ · US /ɪnˈʃʊə/
Check the lock to ensure the lab is safe.
→ Kiểm tra khóa để đảm bảo phòng thí nghiệm an toàn.
khác assure (v): ensure = làm cho điều gì chắc chắn

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...