Kho từ › Thành ngữ mức phổ thông › break the ice

break the ice

B1 phr 📁 Thành ngữ mức phổ thông THPT
phá vỡ bầu không khí ngại ngùng
UK · US
The teacher told a joke to break the ice.
→ Cô giáo kể một câu chuyện cười để phá băng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...