Kho từ › Thành ngữ mức phổ thông › call it a day

call it a day

B1 phr 📁 Thành ngữ mức phổ thông THPT
dừng lại, kết thúc công việc
UK · US
We finished the poster and called it a day.
→ Chúng tôi làm xong poster và kết thúc ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...