Kho từ › Thành ngữ mức phổ thông › keep your chin up

keep your chin up

A2 phr 📁 Thành ngữ mức phổ thông THPT
giữ vững tinh thần
UK · US
Keep your chin up after the tough test.
→ Giữ vững tinh thần sau bài kiểm tra khó.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...