Kho từ › Thành ngữ mức phổ thông › lose track of time

lose track of time

A2 phr 📁 Thành ngữ mức phổ thông THPT
mải mê quên thời gian
UK · US
I lost track of time while doing the project.
→ Tớ mải làm dự án nên quên thời gian.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...