Kho từ › Từ nối & liên kết ý › as a consequence

as a consequence

B2 adv 📁 Từ nối & liên kết ý THPT
vì thế; hệ quả là
UK · US
The class was noisy; as a consequence, the test was delayed.
→ Lớp ồn ào; hệ quả là bài kiểm tra bị hoãn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...