Kho từ › Từ nối & liên kết ý › thereby

thereby

B2 adv 📁 Từ nối & liên kết ý THPT
qua đó; nhờ vậy mà
UK /ˌðeəˈbaɪ/ · US /ˌðeəˈbaɪ/
We revised together, thereby improving our confidence.
→ Chúng em ôn cùng nhau, qua đó tự tin hơn.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...