ati
Nghĩa
Định nghĩa · An organization or group with a specific purpose.
“The ATI provides resources for technology education.”ATI cung cấp tài nguyên cho giáo dục công nghệ.
“The ATI focuses on improving technology in education.”Tổ chức ATI tập trung vào việc cải thiện công nghệ trong giáo dục.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tổ chức trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ các tổ chức phi lợi nhuận.