ati
/ˈeɪtiː/
Nghĩa thường dùng
tổ chức
danh từ
“The ATI provides resources for technology education.”ATI cung cấp tài nguyên cho giáo dục công nghệ.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- tổ chức
ví dụ
The ATI provides resources for technology education. — ATI cung cấp tài nguyên cho giáo dục công nghệ.