Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

chrysler

/ˈkraɪs.lər/ B2

Nghĩa

hãng ô tô danh từ

Định nghĩa · An American automobile manufacturer.

“Chrysler is a well-known American automobile manufacturer.”Chrysler là một nhà sản xuất ô tô nổi tiếng của Mỹ.

“Chrysler produces a variety of cars and trucks.”Chrysler sản xuất nhiều loại xe hơi và xe tải.

Mẹo IELTS · Dùng để minh họa cho ngành công nghiệp ô tô.

Ghi chú · Tên riêng, không viết hoa đầu câu.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...