Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

nervous

/ˈnɜːrvəs/ B1

Nghĩa

lo lắng tính từ

Định nghĩa · Feeling worried or anxious about something.

“She felt nervous before her presentation.”Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình của mình.

“He was nervous before the exam.”Anh ấy lo lắng trước kỳ thi.

Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.

Ghi chú · Thường trước sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...