nervous
/ˈnɜːrvəs/ B1
Nghĩa
lo lắng
tính từ
Định nghĩa · Feeling worried or anxious about something.
“She felt nervous before her presentation.”Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình của mình.
“He was nervous before the exam.”Anh ấy lo lắng trước kỳ thi.
Cụm hay dùng
feel nervousnervous aboutnervous energy
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Ghi chú · Thường trước sự kiện quan trọng.