Kho từ › nervous

nervous

B1 tính từ
lo lắng
UK /ˈnɜːrvəs/ · US /ˈnɜːrvəs/
Feeling worried or anxious about something.
She felt nervous before her presentation.
→ Cô ấy cảm thấy lo lắng trước buổi thuyết trình của mình.
He was nervous before the exam.→ Anh ấy lo lắng trước kỳ thi.
Đồng nghĩa
anxioustense
Collocations
feel nervousnervous aboutnervous energy
Họ từ
nerve (n)nervously (adv)nervousness (n)
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về cảm xúc trong IELTS.
Thường trước sự kiện quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...