EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› plumbing
plumbing
B2
danh từ
hệ thống ống nước
UK /ˈplʌmɪŋ/
·
US /ˈplʌmɪŋ/
The system of pipes that carry water in buildings.
The plumbing in this building needs to be repaired.
→ Hệ thống ống nước trong tòa nhà này cần được sửa chữa.
The plumbing in this house needs repairs.
→ Hệ thống ống nước trong nhà này cần sửa chữa.
Đồng nghĩa
pipe system
waterworks
Collocations
plumbing issues
plumbing services
Họ từ
plumb (v)
🎯
IELTS:
Dùng từ này khi nói về nhà ở hoặc xây dựng.
Thường dùng trong xây dựng và sửa chữa.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 13
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...