plumbing
/ˈplʌmɪŋ/ B2
Nghĩa
hệ thống ống nước
danh từ
Định nghĩa · The system of pipes that carry water in buildings.
“The plumbing in this building needs to be repaired.”Hệ thống ống nước trong tòa nhà này cần được sửa chữa.
“The plumbing in this house needs repairs.”Hệ thống ống nước trong nhà này cần sửa chữa.
Mẹo IELTS · Dùng từ này khi nói về nhà ở hoặc xây dựng.
Ghi chú · Thường dùng trong xây dựng và sửa chữa.