Kho từ › trades

trades

B2 danh từ
nghề nghiệp
UK /treɪdz/ · US /treɪdz/
Jobs or professions that people do.
Many trades require specific skills and training.
→ Nhiều nghề nghiệp yêu cầu kỹ năng và đào tạo cụ thể.
Many trades require special skills and training.→ Nhiều nghề nghiệp đòi hỏi kỹ năng và đào tạo đặc biệt.
Đồng nghĩa
occupationsprofessions
Collocations
skilled tradestrades and craftstradespeople
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghề nghiệp trong bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh nghề nghiệp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...