Kho từ › trades

trades ID 203560 //treɪdz//

B2 danh từ
nghề nghiệp
Many trades require specific skills and training.
→ Nhiều nghề nghiệp yêu cầu kỹ năng và đào tạo cụ thể.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...