EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transparent
transparent
B2
tính từ
trong suốt
UK /trænsˈpɛr.ənt/
·
US /trænsˈpɛr.ənt/
Clear and easy to see through.
The company's policies are transparent and easy to understand.
→ Chính sách của công ty rất minh bạch và dễ hiểu.
The glass is transparent, allowing light to pass.
→ Chiếc kính trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua.
Đồng nghĩa
clear
see-through
Collocations
transparent material
transparent layer
transparent design
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để mô tả tính chất của vật liệu trong bài viết.
Dùng để mô tả vật liệu hoặc ý tưởng rõ ràng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 13
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...