Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transparent

/trænsˈpɛr.ənt/ B2

Nghĩa

trong suốt tính từ

Định nghĩa · Clear and easy to see through.

“The company's policies are transparent and easy to understand.”Chính sách của công ty rất minh bạch và dễ hiểu.

“The glass is transparent, allowing light to pass.”Chiếc kính trong suốt, cho phép ánh sáng đi qua.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để mô tả tính chất của vật liệu trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để mô tả vật liệu hoặc ý tưởng rõ ràng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...