boom
Nghĩa
Định nghĩa · A sudden increase or growth.
“The tech boom has transformed the economy.”Sự bùng nổ công nghệ đã biến đổi nền kinh tế.
“The city experienced a boom in tourism last year.”Thành phố đã trải qua một sự bùng nổ du lịch năm ngoái.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ sự tăng trưởng nhanh.