Kho từ › boom

boom

B2 danh từ
bùng nổ
UK /buːm/ · US /buːm/
A sudden increase or growth.
The tech boom has transformed the economy.
→ Sự bùng nổ công nghệ đã biến đổi nền kinh tế.
The city experienced a boom in tourism last year.→ Thành phố đã trải qua một sự bùng nổ du lịch năm ngoái.
Đồng nghĩa
surgeexpansion
Collocations
economic boompopulation boomboom period
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự phát triển trong bài viết.
Thường dùng để chỉ sự tăng trưởng nhanh.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...