Kho từ › inappropriate

inappropriate

B2 tính từ
không thích hợp
UK /ˌɪnəˈproʊpriət/ · US /ˌɪnəˈproʊpriət/
Not suitable or proper in a particular situation.
His comments during the meeting were inappropriate.
→ Những nhận xét của anh ấy trong cuộc họp là không thích hợp.
His comments were inappropriate for the occasion.→ Những bình luận của anh ấy không thích hợp cho dịp này.
Đồng nghĩa
unsuitableimproper
Trái nghĩa
appropriatesuitable
Collocations
inappropriate behaviorinappropriate comments
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để chỉ hành vi không thích hợp.
Thường dùng để chỉ hành vi không phù hợp.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...