EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› inappropriate
inappropriate
B2
tính từ
không thích hợp
UK /ˌɪnəˈproʊpriət/
·
US /ˌɪnəˈproʊpriət/
Not suitable or proper in a particular situation.
His comments during the meeting were inappropriate.
→ Những nhận xét của anh ấy trong cuộc họp là không thích hợp.
His comments were inappropriate for the occasion.
→ Những bình luận của anh ấy không thích hợp cho dịp này.
Đồng nghĩa
unsuitable
improper
Trái nghĩa
appropriate
suitable
Collocations
inappropriate behavior
inappropriate comments
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này để chỉ hành vi không thích hợp.
Thường dùng để chỉ hành vi không phù hợp.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 13
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...