Kho từ › comparing

comparing

B2 động từ
so sánh
UK /kəmˈpɛrɪŋ/ · US /kəmˈpɛrɪŋ/
To examine the similarities and differences between two things.
Comparing the two products helped me make a decision.
→ So sánh hai sản phẩm đã giúp tôi đưa ra quyết định.
We are comparing prices before buying.→ Chúng tôi đang so sánh giá cả trước khi mua.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'comparare'.
Đồng nghĩa
contrastevaluate
Collocations
comparing optionscomparing resultscomparing data
🎯 IELTS: Dùng từ này khi nói về phân tích trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...