Kho từ › comparing

comparing ID 451120 //kəmˈpɛrɪŋ//

B2 động từ
so sánh
Comparing the two products helped me make a decision.
→ So sánh hai sản phẩm đã giúp tôi đưa ra quyết định.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...