copied
/ˈkɑːpid/ B2
Nghĩa
sao chép
động từ
Định nghĩa · to make a copy of something.
“She copied the document for her records.”Cô ấy đã sao chép tài liệu để lưu giữ.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về tài liệu hoặc thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong công việc văn phòng.