EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› copied
copied
B2
động từ
sao chép
UK /ˈkɑːpid/
·
US /ˈkɑːpid/
to make a copy of something.
She copied the document for her records.
→ Cô ấy đã sao chép tài liệu để lưu giữ.
She copied the document for her records.
→ Cô ấy đã sao chép tài liệu để lưu trữ.
Đồng nghĩa
duplicated
reproduced
Collocations
copied text
copied files
Họ từ
copy (n)
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về tài liệu hoặc thông tin.
Thường dùng trong công việc văn phòng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 13
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...