Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

roller

/ˈroʊlər/ B2

Nghĩa

cái lăn danh từ

Định nghĩa · A cylindrical object used for rolling or applying pressure.

“The roller helps to smooth out the paint.”Cái lăn giúp làm phẳng lớp sơn.

“The painter used a roller to apply the paint.”Người họa sĩ đã sử dụng cái lăn để sơn.

Mẹo IELTS · Mô tả công cụ trong bài viết để làm rõ ý.

Ghi chú · Thường dùng trong sơn hoặc thể thao.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...