Kho từ › introducing

introducing

B2 động từ
giới thiệu
UK /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/ · US /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/
To present or make something known.
Introducing new policies can be challenging.
→ Giới thiệu các chính sách mới có thể gặp khó khăn.
She is introducing a new product at the meeting.→ Cô ấy đang giới thiệu một sản phẩm mới tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
presentinglaunching
Collocations
introducing a topicintroducing a speakerintroducing changes
🎯 IELTS: Giới thiệu chủ đề rõ ràng trong phần nói.
Dùng khi bắt đầu một chủ đề mới.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...