EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› introducing
introducing
B2
động từ
giới thiệu
UK /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/
·
US /ˌɪntrəˈduːsɪŋ/
To present or make something known.
Introducing new policies can be challenging.
→ Giới thiệu các chính sách mới có thể gặp khó khăn.
She is introducing a new product at the meeting.
→ Cô ấy đang giới thiệu một sản phẩm mới tại cuộc họp.
Đồng nghĩa
presenting
launching
Collocations
introducing a topic
introducing a speaker
introducing changes
🎯
IELTS:
Giới thiệu chủ đề rõ ràng trong phần nói.
Dùng khi bắt đầu một chủ đề mới.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...