Quay lại Bộ từ vựng
Bộ từ vựng

Foundation B2 — Bộ 14

ID 341105
100 từ vựng B2
Đăng nhập để học
Chọn chế độ học
Danh sách từ vựng  100 từ
TỪ VỰNG LOẠI TỪ NGHĨA & VÍ DỤ THUỘC
//ˈfɑːrmɪŋ//
danh từ
nông nghiệp
Farming is essential for food production.
Nông nghiệp là thiết yếu cho sản xuất thực phẩm.
//ˈɡɪbsən//
danh từ
tên riêng
Gibson guitars are popular among musicians.
Guitar Gibson rất phổ biến trong giới nhạc sĩ.
//ˈfɑːrməsiz//
danh từ
hiệu thuốc
Pharmacies provide essential health services.
Hiệu thuốc cung cấp dịch vụ y tế thiết yếu.
//fɔrk//
danh từ
cái nĩa
Please use a fork to eat your salad.
Xin hãy dùng cái nĩa để ăn salad của bạn.
//trɔɪ//
danh từ
tên riêng
Troy is a city with a rich history.
Troy là một thành phố có lịch sử phong phú.
//lɛn//
danh từ
tên riêng
Ln is often used as an abbreviation for lane.
Ln thường được sử dụng như một từ viết tắt cho lane.
//ˈroʊlər//
danh từ
cái lăn
The roller helps to smooth out the paint.
Cái lăn giúp làm phẳng lớp sơn.
//ˌɪntrəˈduːsɪŋ//
động từ
giới thiệu
Introducing new policies can be challenging.
Giới thiệu các chính sách mới có thể gặp khó khăn.
//bætʃ//
danh từ
mẻ
The bakery produced a fresh batch of bread.
Tiệm bánh đã sản xuất một mẻ bánh mì mới.
//əˈpriːʃieɪtɪd//
tính từ
được đánh giá cao
Her efforts were greatly appreciated by the team.
Nỗ lực của cô ấy được đội ngũ đánh giá cao.
//ˈɔːltər//
động từ
thay đổi
You can alter the settings to improve performance.
Bạn có thể thay đổi các cài đặt để cải thiện hiệu suất.
//nɪˈkoʊl//
danh từ
tên riêng
Nicole is a talented artist.
Nicole là một nghệ sĩ tài năng.
//ləˈtiːnoʊ//
danh từ
người Latino
Latino culture has a rich heritage.
Văn hóa Latino có một di sản phong phú.
//ˈɡɑːnə//
danh từ
Ghana
Ghana is known for its diverse cultures.
Ghana nổi tiếng với các nền văn hóa đa dạng.
//ˈɛdʒɪz//
danh từ
cạnh
The edges of the paper were torn.
Các cạnh của tờ giấy bị rách.
//juːˈsiː//
danh từ
tên riêng
UC stands for University of California.
UC là viết tắt của Đại học California.
//ˈmɪksɪŋ//
động từ
trộn
Mixing different colors can create new shades.
Trộn các màu khác nhau có thể tạo ra các sắc thái mới.
//ˈhændlz//
danh từ
cán
The handles of the suitcase are broken.
Các cán của vali bị hỏng.
//skɪld//
tính từ
khéo tay
She is a skilled musician.
Cô ấy là một nhạc sĩ khéo tay.
//ˈfɪtɪd//
tính từ
vừa vặn
The dress is fitted perfectly to her body.
Chiếc váy vừa vặn hoàn hảo với cơ thể của cô ấy.
//ˈæl.bə.kɜːr.ki//
danh từ riêng
thành phố ở Mỹ
Albuquerque is known for its annual balloon festival.
Albuquerque nổi tiếng với lễ hội khinh khí cầu hàng năm.
//ˈhɑːr.mə.ni//
danh từ
sự hòa hợp
They lived in harmony with nature.
Họ sống hòa hợp với thiên nhiên.
//dɪˈstɪŋ.ɡwɪʃt//
tính từ
xuất sắc, nổi bật
She is a distinguished professor in her field.
Cô ấy là một giáo sư xuất sắc trong lĩnh vực của mình.
//ˈæz.mə//
danh từ
bệnh hen suyễn
He has been suffering from asthma since childhood.
Anh ấy đã bị hen suyễn từ khi còn nhỏ.
//prəˈdʒek.tɪd//
tính từ
dự kiến
The projected sales for this quarter are promising.
Doanh số dự kiến cho quý này rất hứa hẹn.
//əˈsʌmp.ʃənz//
danh từ
giả định
Our conclusions are based on several assumptions.
Kết luận của chúng tôi dựa trên một số giả định.
//ˈʃerˌhoʊldərz//
danh từ
cổ đông
Shareholders will vote on the proposed merger.
Cổ đông sẽ bỏ phiếu về việc sáp nhập đề xuất.
//twɪnz//
danh từ
cặp sinh đôi
The twins have very different personalities.
Cặp sinh đôi có tính cách rất khác nhau.
//dɪˈvɛl.əp.men.təl//
tính từ
phát triển
Developmental milestones are important for children.
Các cột mốc phát triển rất quan trọng đối với trẻ em.
//rɪp//
động từ
Be careful not to rip the paper.
Hãy cẩn thận đừng xé giấy.
//zoʊp//
danh từ riêng
nền tảng phần mềm
Zope is a web application server.
Zope là một máy chủ ứng dụng web.
//ˈrɛɡ.jʊ.leɪ.tɪd//
tính từ
được điều chỉnh
The industry is heavily regulated by the government.
Ngành công nghiệp này được chính phủ điều chỉnh chặt chẽ.
//ˈtraɪ.æŋ.ɡəl//
danh từ
hình tam giác
A triangle has three sides.
Một hình tam giác có ba cạnh.
//əˈmɛnd//
động từ
sửa đổi
They decided to amend the contract.
Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
//ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd//
tính từ
được mong đợi
The anticipated results were finally published.
Kết quả được mong đợi cuối cùng đã được công bố.
//ˌɔː.riˈɛn.təl//
tính từ
thuộc về phương Đông
She loves oriental cuisine.
Cô ấy thích ẩm thực phương Đông.
//rɪˈwɔːrd//
danh từ
phần thưởng
Hard work often leads to great rewards.
Công việc chăm chỉ thường dẫn đến phần thưởng lớn.
//ˈwɪn.zər//
danh từ riêng
thành phố ở Anh
Windsor is famous for its castle.
Windsor nổi tiếng với lâu đài của nó.
//ˈzæm.bi.ə//
danh từ riêng
quốc gia ở châu Phi
Zambia is known for its wildlife.
Zambia nổi tiếng với động vật hoang dã.
//kəmˈpliː.tɪŋ//
động từ
hoàn thành
Completing the project on time is crucial.
Hoàn thành dự án đúng hạn là rất quan trọng.
//ˈɡeɪm.bɑː//
danh từ
công ty trách nhiệm hữu hạn
The company operates as a GmbH in Germany.
Công ty hoạt động như một GmbH ở Đức.
//bʌf//
danh từ
bộ đệm
The system uses a buffer to manage data.
Hệ thống sử dụng một bộ đệm để quản lý dữ liệu.
//ɛl di//
danh từ
tài liệu
The LD was distributed to all members.
Tài liệu đã được phân phát cho tất cả các thành viên.
//ˈhaɪ.drə.dʒən//
danh từ
hydro
Hydrogen is the most abundant element in the universe.
Hydro là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.
//ˈwɛbʃɑːts//
danh từ
ảnh web
Webshots provides a platform for sharing photos.
Webshots cung cấp một nền tảng để chia sẻ ảnh.
//sprɪnt//
động từ
chạy nhanh
He decided to sprint to catch the bus.
Anh ấy quyết định chạy nhanh để bắt xe buýt.
//ˈkɒm.pə.rə.bəl//
tính từ
có thể so sánh
Her skills are comparable to those of the best in the field.
Kỹ năng của cô ấy có thể so sánh với những người giỏi nhất trong lĩnh vực.
//tʃɪk//
danh từ
gà con
The chick hatched from the egg yesterday.
Gà con đã nở từ quả trứng hôm qua.
//ˈæd.və.keɪt//
động từ
biện hộ
She advocates for animal rights.
Cô ấy biện hộ cho quyền lợi của động vật.
//sɪmz//
danh từ riêng
trò chơi điện tử
The Sims allows players to create and control virtual people.
The Sims cho phép người chơi tạo và điều khiển những người ảo.
//kənˈfjuːʒən//
danh từ
sự nhầm lẫn
There was a lot of confusion about the new rules.
Có rất nhiều sự nhầm lẫn về các quy tắc mới.
//ˈkɒpiraɪtɪd//
tính từ
được bảo vệ bản quyền
The song is copyrighted, so you can't use it without permission.
Bài hát được bảo vệ bản quyền, vì vậy bạn không thể sử dụng nó mà không có sự cho phép.
//treɪ//
danh từ
khay
Please put the dishes on the tray.
Xin hãy đặt các món ăn lên khay.
//ˈɪnpʊts//
danh từ
đầu vào
The inputs from the team were very helpful.
Các đầu vào từ nhóm rất hữu ích.
//ˈwɔːrəntiːz//
danh từ
bảo hành
The product comes with a two-year warranty.
Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm.
//ˈdʒiːnoʊm//
danh từ
gen
Scientists are studying the human genome.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen người.
//ˈɛskɔːrts//
danh từ
người hộ tống
The escorts guided the guests to their seats.
Những người hộ tống đã dẫn dắt khách đến chỗ ngồi của họ.
//ˈdɒkjʊˌmɛntɪd//
tính từ
được ghi chép
The findings were well documented in the report.
Các phát hiện đã được ghi chép rõ ràng trong báo cáo.
//θɔːŋ//
danh từ
quần lót
She wore a thong under her dress.
Cô ấy mặc một chiếc thong dưới chiếc váy.
//ˈmɛdəl//
danh từ
huy chương
He won a gold medal in the competition.
Anh ấy đã giành huy chương vàng trong cuộc thi.
//ˈpeɪpərbæks//
danh từ
sách bìa mềm
I prefer reading paperbacks over hardcovers.
Tôi thích đọc sách bìa mềm hơn sách bìa cứng.
//ˈkoʊtʃɪz//
danh từ
huấn luyện viên
The coaches prepared the team for the tournament.
Các huấn luyện viên đã chuẩn bị cho đội tuyển tham gia giải đấu.
//ˈvɛsəlz//
danh từ
tàu thuyền
The harbor was filled with various vessels.
Cảng đã đầy các tàu thuyền khác nhau.
//ˈhɑːrbər//
danh từ
cảng
The ship docked at the harbour.
Con tàu đã cập bến tại cảng.
//wɔːks//
danh từ
đi bộ
She enjoys long walks in the park.
Cô ấy thích đi bộ dài trong công viên.
//soʊl//
danh từ
mặt trời
The sol is the unit of time on Mars.
Sol là đơn vị thời gian trên sao Hỏa.
//ˈkiːbɔːrdz//
danh từ
bàn phím
Many musicians use electronic keyboards.
Nhiều nhạc sĩ sử dụng bàn phím điện tử.
//seɪdʒ//
danh từ
người khôn ngoan
The sage offered advice to the young.
Người khôn ngoan đã đưa ra lời khuyên cho người trẻ.
//naɪvz//
danh từ
dao
The chef used several knives for the preparation.
Đầu bếp đã sử dụng nhiều con dao để chuẩn bị.
//ˈiːkoʊ//
tính từ
thân thiện với môi trường
They promote eco-friendly products.
Họ quảng bá các sản phẩm thân thiện với môi trường.
//ˈvʌlnərəbl//
tính từ
dễ bị tổn thương
Children are often vulnerable to bullying.
Trẻ em thường dễ bị tổn thương bởi bắt nạt.
//əˈreɪndʒ//
động từ
sắp xếp
Please arrange the books on the shelf.
Xin hãy sắp xếp các cuốn sách trên kệ.
//ɑːrˈtɪstɪk//
tính từ
thuộc nghệ thuật
She has an artistic talent for painting.
Cô ấy có tài năng nghệ thuật trong việc vẽ tranh.
//bæt//
danh từ
gậy bóng chày
He swung the bat and hit the ball.
Anh ấy vung gậy và đánh trúng bóng.
//ˈɒnərz//
danh từ
danh dự
She received honors for her academic achievements.
Cô ấy nhận được danh dự vì thành tích học tập.
//buːθ//
danh từ
gian hàng
They set up a booth at the fair.
Họ đã thiết lập một gian hàng tại hội chợ.
//ˈɪndi//
tính từ
độc lập
The indie film received critical acclaim.
Bộ phim độc lập đã nhận được sự khen ngợi từ giới phê bình.
//rɪˈflɛktɪd//
động từ
phản ánh
The mirror reflected her image perfectly.
Gương đã phản ánh hình ảnh của cô ấy một cách hoàn hảo.
//ˈjuːnɪfaɪd//
tính từ
thống nhất
The unified team worked together effectively.
Đội ngũ thống nhất đã làm việc cùng nhau một cách hiệu quả.
//boʊnz//
danh từ
xương
The skeleton is made up of bones.
Bộ xương được tạo thành từ xương.
//brid//
danh từ, động từ
giống, sinh sản
They breed dogs for specific traits.
Họ nuôi chó để có những đặc điểm cụ thể.
//dɪˈtɛktər//
danh từ
máy phát hiện
The smoke detector went off during the fire.
Máy phát hiện khói đã kêu lên trong đám cháy.
//ɪɡˈnɔrd//
động từ
bỏ qua
She felt ignored by her friends.
Cô ấy cảm thấy bị bạn bè bỏ qua.
//ˈpoʊlər//
tính từ
cực, đối lập
The polar regions are extremely cold.
Các vùng cực rất lạnh.
//ˈfɔːlən//
tính từ
đã rơi, sa ngã
The fallen leaves covered the ground.
Những chiếc lá rơi đã phủ kín mặt đất.
//prɪˈsaɪs//
tính từ
chính xác
She gave a precise description of the event.
Cô ấy đã đưa ra một mô tả chính xác về sự kiện.
//ˈsʌsɛks//
danh từ
Sussex (tên địa danh)
Sussex is known for its beautiful countryside.
Sussex nổi tiếng với vùng nông thôn đẹp.
//ˈrɛspəˌrɛtɔri//
tính từ
hô hấp
Respiratory diseases can be very serious.
Các bệnh hô hấp có thể rất nghiêm trọng.
//ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃənz//
danh từ
thông báo
I received notifications about the updates.
Tôi đã nhận được thông báo về các bản cập nhật.
//ˈɛmˌɛsˌdʒiːˈaɪˈdiː//
danh từ
mã tin nhắn
The msgid is used for translation purposes.
Mã tin nhắn được sử dụng cho mục đích dịch thuật.
//trænˈsɛkʃuəl//
tính từ, danh từ
chuyển giới
The transexual community seeks acceptance.
Cộng đồng chuyển giới tìm kiếm sự chấp nhận.
//ˈmeɪnˌstriːm//
tính từ, danh từ
chính thống
Mainstream media often shapes public opinion.
Truyền thông chính thống thường định hình ý kiến công chúng.
//ˈɪnˌvɔɪs//
danh từ
hóa đơn
Please send me the invoice for the services.
Xin vui lòng gửi cho tôi hóa đơn cho các dịch vụ.
//ɪˈvæljueɪtɪŋ//
động từ
đánh giá
They are evaluating the results of the experiment.
Họ đang đánh giá kết quả của thí nghiệm.
//lɪp//
danh từ
môi
She applied lipstick to her lips.
Cô ấy đã thoa son lên môi.
//ˌsʌb.kəˈmɪt.i//
danh từ
tiểu ban
The subcommittee will review the proposals.
Tiểu ban sẽ xem xét các đề xuất.
//sæp//
danh từ, động từ
nhựa cây, làm yếu
The sap of the tree flows in spring.
Nhựa cây chảy vào mùa xuân.
//ˈɡæðər//
động từ
thu thập
We need to gather more information.
Chúng ta cần thu thập thêm thông tin.
//suːz//
danh từ
SUSE (tên thương hiệu)
SUSE is a popular Linux distribution.
SUSE là một bản phân phối Linux phổ biến.
//məˈtɜrnɪti//
danh từ
mẹ, thai sản
She took maternity leave after having a baby.
Cô ấy đã nghỉ thai sản sau khi sinh con.
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...