EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› appreciated
appreciated
B2
tính từ
được đánh giá cao
UK /əˈpriːʃieɪtɪd/
·
US /əˈpriːʃieɪtɪd/
Well-regarded or valued by others.
Her efforts were greatly appreciated by the team.
→ Nỗ lực của cô ấy được đội ngũ đánh giá cao.
Her work is highly appreciated by her colleagues.
→ Công việc của cô ấy được đồng nghiệp đánh giá cao.
Đồng nghĩa
valued
esteemed
Trái nghĩa
unappreciated
disregarded
Collocations
greatly appreciated
appreciated feedback
🎯
IELTS:
Sử dụng appreciated khi nói về thành tựu trong IELTS.
Được đánh giá cao thường dùng để khen ngợi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...