Kho từ › appreciated

appreciated

B2 tính từ
được đánh giá cao
UK /əˈpriːʃieɪtɪd/ · US /əˈpriːʃieɪtɪd/
Well-regarded or valued by others.
Her efforts were greatly appreciated by the team.
→ Nỗ lực của cô ấy được đội ngũ đánh giá cao.
Her work is highly appreciated by her colleagues.→ Công việc của cô ấy được đồng nghiệp đánh giá cao.
Đồng nghĩa
valuedesteemed
Trái nghĩa
unappreciateddisregarded
Collocations
greatly appreciatedappreciated feedback
🎯 IELTS: Sử dụng appreciated khi nói về thành tựu trong IELTS.
Được đánh giá cao thường dùng để khen ngợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...