Kho từ › handles

handles

B2 danh từ
cán
UK /ˈhændlz/ · US /ˈhændlz/
The part of a tool you hold to use it.
The handles of the suitcase are broken.
→ Các cán của vali bị hỏng.
The handles of the suitcase are broken.→ Cán của chiếc vali bị hỏng.
Đồng nghĩa
gripsholds
Collocations
door handlestool handlesbag handles
🎯 IELTS: Mô tả các công cụ bạn sử dụng trong phần viết.
Cán giúp sử dụng công cụ dễ dàng hơn.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...