EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› handles
handles
B2
danh từ
cán
UK /ˈhændlz/
·
US /ˈhændlz/
The part of a tool you hold to use it.
The handles of the suitcase are broken.
→ Các cán của vali bị hỏng.
The handles of the suitcase are broken.
→ Cán của chiếc vali bị hỏng.
Đồng nghĩa
grips
holds
Collocations
door handles
tool handles
bag handles
🎯
IELTS:
Mô tả các công cụ bạn sử dụng trong phần viết.
Cán giúp sử dụng công cụ dễ dàng hơn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...