handles
/ˈhændlz/ B2
Nghĩa
cán
danh từ
Định nghĩa · The part of a tool you hold to use it.
“The handles of the suitcase are broken.”Các cán của vali bị hỏng.
Cụm hay dùng
door handlestool handlesbag handles
Mẹo IELTS · Mô tả các công cụ bạn sử dụng trong phần viết.
Ghi chú · Cán giúp sử dụng công cụ dễ dàng hơn.