Kho từ › harmony

harmony

B2 danh từ
sự hòa hợp
UK /ˈhɑːr.mə.ni/ · US /ˈhɑːr.mə.ni/
A state of peaceful agreement or balance.
They lived in harmony with nature.
→ Họ sống hòa hợp với thiên nhiên.
The choir sang in perfect harmony.→ Dàn hợp xướng hát hòa âm hoàn hảo.
Đồng nghĩa
accordconcordunity
Collocations
in harmonyvocal harmonylive in harmony
Họ từ
harmonious (adj)harmonize (v)harmonically (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về nghệ thuật trong IELTS.
Vừa chỉ hòa âm nhạc, vừa chỉ sự hòa hợp nói chung.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...