Kho từ › regulated

regulated

B2 tính từ
được điều chỉnh
UK /ˈrɛɡ.jʊ.leɪ.tɪd/ · US /ˈrɛɡ.jʊ.leɪ.tɪd/
Controlled or managed according to rules.
The industry is heavily regulated by the government.
→ Ngành công nghiệp này được chính phủ điều chỉnh chặt chẽ.
The regulated market ensures fair competition.→ Thị trường được điều chỉnh đảm bảo cạnh tranh công bằng.
Đồng nghĩa
controlledsupervised
Collocations
regulated industryregulated environment
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...