EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› regulated
regulated
B2
tính từ
được điều chỉnh
UK /ˈrɛɡ.jʊ.leɪ.tɪd/
·
US /ˈrɛɡ.jʊ.leɪ.tɪd/
Controlled or managed according to rules.
The industry is heavily regulated by the government.
→ Ngành công nghiệp này được chính phủ điều chỉnh chặt chẽ.
The regulated market ensures fair competition.
→ Thị trường được điều chỉnh đảm bảo cạnh tranh công bằng.
Đồng nghĩa
controlled
supervised
Collocations
regulated industry
regulated environment
🎯
IELTS:
Sử dụng từ này khi nói về kinh tế trong IELTS.
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...