EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› amend
amend
B2
động từ
sửa đổi
UK /əˈmɛnd/
·
US /əˈmɛnd/
To amend means to make changes to improve something, often a document or law.
They decided to amend the contract.
→ Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
They decided to amend the contract.
→ Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
Đồng nghĩa
revise
modify
Collocations
amend a law
amend a document
amend the rules
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về quy định trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...