Kho từ › amend

amend

B2 động từ
sửa đổi
UK /əˈmɛnd/ · US /əˈmɛnd/
To amend means to make changes to improve something, often a document or law.
They decided to amend the contract.
→ Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
They decided to amend the contract.→ Họ quyết định sửa đổi hợp đồng.
Đồng nghĩa
revisemodify
Collocations
amend a lawamend a documentamend the rules
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về quy định trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...