EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› anticipated
anticipated
B2
tính từ
được mong đợi
UK /ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
·
US /ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
Expected to happen or be done.
The anticipated results were finally published.
→ Kết quả được mong đợi cuối cùng đã được công bố.
The anticipated results of the study were positive.
→ Kết quả được mong đợi của nghiên cứu là tích cực.
Đồng nghĩa
expected
predicted
Collocations
anticipated outcome
anticipated changes
anticipated benefits
🎯
IELTS:
Dùng từ này để thể hiện kỳ vọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ điều gì đó được mong chờ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...