anticipated
/ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/ B2
Nghĩa
được mong đợi
tính từ
Định nghĩa · Expected to happen or be done.
“The anticipated results were finally published.”Kết quả được mong đợi cuối cùng đã được công bố.
“The anticipated results of the study were positive.”Kết quả được mong đợi của nghiên cứu là tích cực.
Mẹo IELTS · Dùng từ này để thể hiện kỳ vọng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ điều gì đó được mong chờ.