Kho từ › anticipated

anticipated

B2 tính từ
được mong đợi
UK /ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/ · US /ænˈtɪs.ɪ.peɪ.tɪd/
Expected to happen or be done.
The anticipated results were finally published.
→ Kết quả được mong đợi cuối cùng đã được công bố.
The anticipated results of the study were positive.→ Kết quả được mong đợi của nghiên cứu là tích cực.
Đồng nghĩa
expectedpredicted
Collocations
anticipated outcomeanticipated changesanticipated benefits
🎯 IELTS: Dùng từ này để thể hiện kỳ vọng trong bài viết.
Thường dùng để chỉ điều gì đó được mong chờ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...