reward
Nghĩa
Định nghĩa · Something given in recognition of effort or achievement.
“Hard work often leads to great rewards.”Công việc chăm chỉ thường dẫn đến phần thưởng lớn.
“She received a reward for her hard work.”Cô ấy nhận được phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.
Mẹo IELTS · Mô tả phần thưởng trong bài viết để tăng sức thuyết phục.
Ghi chú · Có thể là vật chất hoặc tinh thần.