Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reward

/rɪˈwɔːrd/ B2

Nghĩa

phần thưởng danh từ

Định nghĩa · Something given in recognition of effort or achievement.

“Hard work often leads to great rewards.”Công việc chăm chỉ thường dẫn đến phần thưởng lớn.

“She received a reward for her hard work.”Cô ấy nhận được phần thưởng cho sự chăm chỉ của mình.

Đồng nghĩa prizeaward

Mẹo IELTS · Mô tả phần thưởng trong bài viết để tăng sức thuyết phục.

Ghi chú · Có thể là vật chất hoặc tinh thần.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...