Từ điển Anh–Việt

112,424 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSOxford 3000Collins ★★★★ phổ biến #2573

award

/ə'wɔ:d/

danh từ

  • phần thưởng, tặng thưởng (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định ban cho)
  • sự quyết định của quan toà, của hội đồng giám khảo...
  • sự trừng phạt, hình phạt (do quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo... quyết định bắt phải chịu)

ngoại động từ

  • tặng, tặng thưởng, trao tặng
    • to award somebody a gold medal: tặng ai huy chương vàng
  • quyết định ban cho, quyết định cấp cho (quan toà, hội đồng trọng tài, hội đồng giám khảo...)
Đồng nghĩa prizehonorgrantreward
Định nghĩa tiếng Anh

n. a grant made by a law court\nn. a tangible symbol signifying approval or distinction\nv. give, especially as an honor or reward\nv. give as judged due or on the basis of merit

Gợi ý (7)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...