Kho từ › completing

completing

B2 động từ
hoàn thành
UK /kəmˈpliː.tɪŋ/ · US /kəmˈpliː.tɪŋ/
To finish or bring something to completion.
Completing the project on time is crucial.
→ Hoàn thành dự án đúng hạn là rất quan trọng.
She is completing her degree this year.→ Cô ấy đang hoàn thành bằng cấp của mình năm nay.
Đồng nghĩa
finishconclude
Collocations
completing taskscompleting a project
🎯 IELTS: Dùng completing khi nói về dự án trong IELTS.
Hoàn thành thường dùng trong học tập và công việc.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...