EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› completing
completing
B2
động từ
hoàn thành
UK /kəmˈpliː.tɪŋ/
·
US /kəmˈpliː.tɪŋ/
To finish or bring something to completion.
Completing the project on time is crucial.
→ Hoàn thành dự án đúng hạn là rất quan trọng.
She is completing her degree this year.
→ Cô ấy đang hoàn thành bằng cấp của mình năm nay.
Đồng nghĩa
finish
conclude
Collocations
completing tasks
completing a project
🎯
IELTS:
Dùng completing khi nói về dự án trong IELTS.
Hoàn thành thường dùng trong học tập và công việc.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...