EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› hydrogen
hydrogen
B2
danh từ
hydro
UK /ˈhaɪ.drə.dʒən/
·
US /ˈhaɪ.drə.dʒən/
Hydrogen is a colorless, odorless gas that is the lightest element.
Hydrogen is the most abundant element in the universe.
→ Hydro là nguyên tố phong phú nhất trong vũ trụ.
Hydrogen is used in fuel cells.
→ Hydro được sử dụng trong pin nhiên liệu.
Đồng nghĩa
H2
Collocations
hydrogen gas
hydrogen fuel
hydrogen bond
🎯
IELTS:
Dùng trong các chủ đề khoa học trong IELTS.
Là nguyên tố hóa học quan trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...