Kho từ › sims

sims

B2 danh từ riêng
trò chơi điện tử
UK /sɪmz/ · US /sɪmz/
A popular video game series that simulates life.
The Sims allows players to create and control virtual people.
→ The Sims cho phép người chơi tạo và điều khiển những người ảo.
Sims allows players to create their own characters.→ Sims cho phép người chơi tạo nhân vật của riêng mình.
Đồng nghĩa
simulation gamelife simulation
Collocations
Sims seriesSims expansion pack
🎯 IELTS: Nói về Sims khi thảo luận về trò chơi trong IELTS.
Sims là trò chơi phổ biến giữa giới trẻ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...