warranties
Nghĩa
Định nghĩa · Guarantees for repairs or replacements of products.
“The product comes with a two-year warranty.”Sản phẩm đi kèm với bảo hành hai năm.
“Many products come with warranties for customer protection.”Nhiều sản phẩm đi kèm với bảo hành để bảo vệ khách hàng.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về quyền lợi của người tiêu dùng.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực tiêu dùng.