Kho từ › genome

genome

B2 danh từ
gen
UK /ˈdʒiːnoʊm/ · US /ˈdʒiːnoʊm/
The complete set of genes in an organism.
Scientists are studying the human genome.
→ Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen người.
The genome contains all genetic information.→ Bộ gen chứa tất cả thông tin di truyền.
Đồng nghĩa
genetic materialDNA
Collocations
human genomeplant genome
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Thường dùng trong sinh học.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...