genome
Nghĩa
Định nghĩa · The complete set of genes in an organism.
“Scientists are studying the human genome.”Các nhà khoa học đang nghiên cứu bộ gen người.
“The genome contains all genetic information.”Bộ gen chứa tất cả thông tin di truyền.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi nói về khoa học trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng trong sinh học.