Kho từ › documented

documented

B2 tính từ
được ghi chép
UK /ˈdɒkjʊˌmɛntɪd/ · US /ˈdɒkjʊˌmɛntɪd/
Recorded or written down for future reference.
The findings were well documented in the report.
→ Các phát hiện đã được ghi chép rõ ràng trong báo cáo.
The findings were documented in a report.→ Các phát hiện đã được ghi chép trong một báo cáo.
Đồng nghĩa
recordednoted
Collocations
well-documenteddocumented evidencedocumented cases
🎯 IELTS: Sử dụng thông tin đã ghi chép để hỗ trợ lập luận.
Ghi chép giúp lưu giữ thông tin quan trọng.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...