EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› documented
documented
B2
tính từ
được ghi chép
UK /ˈdɒkjʊˌmɛntɪd/
·
US /ˈdɒkjʊˌmɛntɪd/
Recorded or written down for future reference.
The findings were well documented in the report.
→ Các phát hiện đã được ghi chép rõ ràng trong báo cáo.
The findings were documented in a report.
→ Các phát hiện đã được ghi chép trong một báo cáo.
Đồng nghĩa
recorded
noted
Collocations
well-documented
documented evidence
documented cases
🎯
IELTS:
Sử dụng thông tin đã ghi chép để hỗ trợ lập luận.
Ghi chép giúp lưu giữ thông tin quan trọng.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...