documented
Nghĩa
Định nghĩa · Recorded or written down for future reference.
“The findings were well documented in the report.”Các phát hiện đã được ghi chép rõ ràng trong báo cáo.
“The findings were documented in a report.”Các phát hiện đã được ghi chép trong một báo cáo.
Mẹo IELTS · Sử dụng thông tin đã ghi chép để hỗ trợ lập luận.
Ghi chú · Ghi chép giúp lưu giữ thông tin quan trọng.