EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› harbour
harbour
B2
danh từ
cảng
UK /ˈhɑːrbər/
·
US /ˈhɑːrbər/
A harbour is a sheltered area of water where ships dock and load or unload.
The ship docked at the harbour.
→ Con tàu đã cập bến tại cảng.
The harbour was busy with fishing boats.
→ Cảng rất nhộn nhịp với các thuyền đánh cá.
Đồng nghĩa
port
dock
Collocations
busy harbour
natural harbour
harbour facilities
🎯
IELTS:
Mô tả địa điểm trong IELTS cần rõ ràng.
Thường dùng khi nói về giao thông đường biển.
Có trong các bộ
🦋
Cambridge Flyers (A2) · Phần 8
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...