Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

sage

/seɪdʒ/ B2

Nghĩa

người khôn ngoan danh từ

Định nghĩa · A wise person known for their good judgment.

“The sage offered advice to the young.”Người khôn ngoan đã đưa ra lời khuyên cho người trẻ.

“The sage offered advice to the king.”Người khôn ngoan đã đưa ra lời khuyên cho nhà vua.

Mẹo IELTS · Sử dụng ví dụ về người khôn ngoan trong phần viết.

Ghi chú · Người khôn ngoan thường được tôn trọng trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...