Kho từ › sage

sage

B2 danh từ
người khôn ngoan
UK /seɪdʒ/ · US /seɪdʒ/
A wise person known for their good judgment.
The sage offered advice to the young.
→ Người khôn ngoan đã đưa ra lời khuyên cho người trẻ.
The sage offered advice to the king.→ Người khôn ngoan đã đưa ra lời khuyên cho nhà vua.
Đồng nghĩa
wise personphilosopher
Collocations
sage advicesage wisdomsage teachings
🎯 IELTS: Sử dụng ví dụ về người khôn ngoan trong phần viết.
Người khôn ngoan thường được tôn trọng trong xã hội.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...