knives
/naɪvz/ B2
Nghĩa
dao
danh từ
Định nghĩa · sharp tools used for cutting.
“The chef used several knives for the preparation.”Đầu bếp đã sử dụng nhiều con dao để chuẩn bị.
“The chef uses different knives for cooking.”Đầu bếp sử dụng nhiều loại dao khác nhau để nấu ăn.
Cụm hay dùng
kitchen knivessafety knives
Mẹo IELTS · Dùng khi mô tả dụng cụ nấu ăn trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong nấu ăn.