EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› knives
knives
B2
danh từ
dao
UK /naɪvz/
·
US /naɪvz/
sharp tools used for cutting.
The chef used several knives for the preparation.
→ Đầu bếp đã sử dụng nhiều con dao để chuẩn bị.
The chef uses different knives for cooking.
→ Đầu bếp sử dụng nhiều loại dao khác nhau để nấu ăn.
Đồng nghĩa
blades
cutters
Collocations
kitchen knives
safety knives
🎯
IELTS:
Dùng khi mô tả dụng cụ nấu ăn trong bài viết.
Thường dùng trong nấu ăn.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...