vulnerable
Nghĩa
Định nghĩa · easily harmed or attacked
“Children are often vulnerable to bullying.”Trẻ em thường dễ bị tổn thương bởi bắt nạt.
“Children are vulnerable to bullying.”Trẻ em dễ bị bắt nạt.
Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình trạng yếu kém trong các bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người hoặc vật dễ bị tổn thương.