Từ vựng B1

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

vulnerable

/ˈvʌlnərəbl/ B1

Nghĩa

dễ bị tổn thương tính từ

Định nghĩa · easily harmed or attacked

“Children are often vulnerable to bullying.”Trẻ em thường dễ bị tổn thương bởi bắt nạt.

“Children are vulnerable to bullying.”Trẻ em dễ bị bắt nạt.

Đồng nghĩa susceptibledefenseless
Trái nghĩa protectedstrong
Cấu tạoTừ 'vulner' + hậu tố '-able'

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả tình trạng yếu kém trong các bài viết.

Ghi chú · Thường dùng để chỉ những người hoặc vật dễ bị tổn thương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...