Kho từ › vulnerable

vulnerable

B1 tính từ
dễ bị tổn thương
UK /ˈvʌlnərəbl/ · US /ˈvʌlnərəbl/
easily harmed or attacked
Children are often vulnerable to bullying.
→ Trẻ em thường dễ bị tổn thương bởi bắt nạt.
Children are vulnerable to bullying.→ Trẻ em dễ bị bắt nạt.
Cấu tạo
Từ 'vulner' + hậu tố '-able'
Đồng nghĩa
susceptibledefenseless
Trái nghĩa
protectedstrong
Collocations
vulnerable populationvulnerable species
Họ từ
vulnerability (n)
🎯 IELTS: Dùng để mô tả tình trạng yếu kém trong các bài viết.
Thường dùng để chỉ những người hoặc vật dễ bị tổn thương.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...