EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› vulnerable
vulnerable
B1
tính từ
dễ bị tổn thương
UK /ˈvʌlnərəbl/
·
US /ˈvʌlnərəbl/
easily harmed or attacked
Children are often vulnerable to bullying.
→ Trẻ em thường dễ bị tổn thương bởi bắt nạt.
Children are vulnerable to bullying.
→ Trẻ em dễ bị bắt nạt.
Cấu tạo
Từ 'vulner' + hậu tố '-able'
Đồng nghĩa
susceptible
defenseless
Trái nghĩa
protected
strong
Collocations
vulnerable population
vulnerable species
Họ từ
vulnerability (n)
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả tình trạng yếu kém trong các bài viết.
Thường dùng để chỉ những người hoặc vật dễ bị tổn thương.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...