Kho từ › booth

booth

B2 danh từ
gian hàng
UK /buːθ/ · US /buːθ/
A small area where people can buy things.
They set up a booth at the fair.
→ Họ đã thiết lập một gian hàng tại hội chợ.
The booth was filled with interesting products.→ Gian hàng đầy những sản phẩm thú vị.
Đồng nghĩa
stallkiosk
Collocations
information boothfood booth
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi mô tả sự kiện trong IELTS.
Thường xuất hiện trong hội chợ.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...