Kho từ › msgid

msgid

B2 danh từ
mã tin nhắn
UK /ˈɛmˌɛsˌdʒiːˈaɪˈdiː/ · US /ˈɛmˌɛsˌdʒiːˈaɪˈdiː/
A unique identifier for a message in a system.
The msgid is used for translation purposes.
→ Mã tin nhắn được sử dụng cho mục đích dịch thuật.
Each msgid helps track messages in the database.→ Mỗi mã tin nhắn giúp theo dõi các tin nhắn trong cơ sở dữ liệu.
Đồng nghĩa
message IDidentifier
Collocations
msgid formatmsgid reference
🎯 IELTS: Sử dụng msgid khi thảo luận về công nghệ trong IELTS.
Mã tin nhắn thường dùng trong lập trình.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...