Từ vựng B2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

transexual

/trænˈsɛkʃuəl/ B2

Nghĩa

chuyển giới tính từ, danh từ

Định nghĩa · related to a person who changes gender

“The transexual community seeks acceptance.”Cộng đồng chuyển giới tìm kiếm sự chấp nhận.

“Transsexual individuals often face challenges.”Người chuyển giới thường gặp khó khăn.

Cấu tạoTừ 'trans' + 'sexual'

Mẹo IELTS · Sử dụng để thể hiện sự đa dạng giới tính trong các bài viết.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và quyền lợi.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...