EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› transexual
transexual
B2
tính từ, danh từ
chuyển giới
UK /trænˈsɛkʃuəl/
·
US /trænˈsɛkʃuəl/
related to a person who changes gender
The transexual community seeks acceptance.
→ Cộng đồng chuyển giới tìm kiếm sự chấp nhận.
Transsexual individuals often face challenges.
→ Người chuyển giới thường gặp khó khăn.
Cấu tạo
Từ 'trans' + 'sexual'
Đồng nghĩa
gender-diverse
transgender
Collocations
transsexual rights
transsexual community
🎯
IELTS:
Sử dụng để thể hiện sự đa dạng giới tính trong các bài viết.
Thường dùng trong ngữ cảnh xã hội và quyền lợi.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...