EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› gather
gather
B1
động từ
thu thập
UK /ˈɡæðər/
·
US /ˈɡæðər/
To collect or bring together items or information.
We need to gather more information.
→ Chúng ta cần thu thập thêm thông tin.
They gather every Sunday.
→ Họ tụ tập mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩa
collect
assemble
Collocations
gather information
gather together
Họ từ
gathering (n)
gatherer (n)
🎯
IELTS:
Mô tả cách bạn thu thập thông tin trong phần viết.
Thu thập, tập hợp lại.
Có trong các bộ
📚
08. Tình bạn
A2 · Admin
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...