Kho từ › gather

gather

B1 động từ
thu thập
UK /ˈɡæðər/ · US /ˈɡæðər/
To collect or bring together items or information.
We need to gather more information.
→ Chúng ta cần thu thập thêm thông tin.
They gather every Sunday.→ Họ tụ tập mỗi Chủ nhật.
Đồng nghĩa
collectassemble
Collocations
gather informationgather together
Họ từ
gathering (n)gatherer (n)
🎯 IELTS: Mô tả cách bạn thu thập thông tin trong phần viết.
Thu thập, tập hợp lại.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...