suse
/suːz/ B2
Nghĩa
SUSE (tên thương hiệu)
danh từ
Định nghĩa · a brand known for software solutions.
“SUSE is a popular Linux distribution.”SUSE là một bản phân phối Linux phổ biến.
“SUSE provides open-source software.”SUSE cung cấp phần mềm mã nguồn mở.
Đồng nghĩa
none
Cụm hay dùng
SUSE LinuxSUSE support
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về công nghệ thông tin.
Ghi chú · Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.