EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› suse
suse
B2
danh từ
SUSE (tên thương hiệu)
UK /suːz/
·
US /suːz/
a brand known for software solutions.
SUSE is a popular Linux distribution.
→ SUSE là một bản phân phối Linux phổ biến.
SUSE provides open-source software.
→ SUSE cung cấp phần mềm mã nguồn mở.
Đồng nghĩa
none
Collocations
SUSE Linux
SUSE support
🎯
IELTS:
Có thể dùng khi nói về công nghệ thông tin.
Thường dùng trong lĩnh vực công nghệ.
Có trong các bộ
📔
Foundation B2 — Bộ 14
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...